VH PDF: Đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí tiếng Việt dễ dùng
VH PDF 1.1.1 giúp đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí bằng giao diện tiếng Việt dễ sử dụng. Tải bộ cài cho Windows, xem tính năng và hướng dẫn kiểm tra an toàn trước khi cài đặt.
Đọc tiếp| Model | ASUS VA249HG |
| Kích thước hiển thị | 23,8 inch (60,45 cm); thuộc nhóm 24 inch |
| Tấm nền / đèn nền | IPS / LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 527,04 × 296,46 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,2745 mm |
| Bề mặt | Chống chói Anti-Glare |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc, với CR ≥ 10 |
+ 45 thông số khác
| Model | ASUS ROG Strix XG279CNS |
| Màn hình | 27 inch; Fast IPS; TFT LCD, đèn nền LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 596,736 × 335,664 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,3108 × 0,3108 mm |
| Bề mặt | Chống chói Anti-Glare |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc, với CR > 10 |
| Tần số quét tại Full HD | DisplayPort/USB-C: tối đa 380 Hz OC; HDMI: tối đa 360 Hz; cần nguồn, cáp tương thích và bật ép xung cho 380 Hz |
+ 34 thông số khác
| Model | ViewSonic VX3480-2K-PRO |
| Kích thước và tấm nền | 34 inch; VA phẳng; tỷ lệ 21:9 |
| Độ phân giải | UWQHD 3440 × 1440 |
| Vùng hiển thị | 797,22 × 333,72 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,23175 × 0,23175 mm |
| Đèn nền | LED; tuổi thọ công bố tối thiểu 30.000 giờ, không phải thời hạn bảo hành |
| Bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating 3H |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
+ 36 thông số khác
| Thương hiệu | Samsung |
| Model | Samsung Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV |
| Màn hình | 49 inch; OLED; tỷ lệ 32:9 |
| Độ cong | 1800R |
| Độ phân giải | Dual QHD (DQHD), 5120 × 1440 |
| Tần số quét tối đa | 240 Hz tại 5120 × 1440 qua HDMI, Micro HDMI hoặc DisplayPort; cần nguồn phát, cáp và thiết lập tương thích |
| Chế độ tối ưu | 5120 × 1440 ở 120 Hz; riêng biệt với mức tối đa 240 Hz |
| Phản hồi điểm ảnh | 0,03 ms GtG công bố; không phải độ trễ đầu vào |
+ 25 thông số khác
| Model | MSI MAG 255F E20 |
| Kích thước thực tế | 24,5 inch (62,23 cm) |
| Tấm nền, tỷ lệ | Rapid IPS phẳng; 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét Full HD | Tối đa 200 Hz qua cả hai HDMI 2.0b và DisplayPort; cần nguồn phát, cáp và thiết lập tương thích |
| Đồng bộ hình ảnh | Adaptive-Sync; dải hoạt động 48–200 Hz |
| Phản hồi GtG | 0,5 ms GtG tối thiểu; phụ thuộc thiết lập và chuyển mức xám |
| MPRT | 1 ms MPRT; cần tần số quét trên 85 Hz. Khi bật: tắt Adaptive-Sync, HDCR, AI Vision; khóa chỉnh độ sáng và thời gian phản hồi. Khi nhận tín hiệu HDR, MPRT không khả dụng. |
+ 19 thông số khác
| Model | MSI MAG 274F |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch (68,58 cm); Rapid IPS phẳng; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 597,888 × 336,312 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,3114 × 0,3114 mm |
| Bề mặt và thân máy | Chống chói Anti-glare; thân màu đen |
| Tần số quét Full HD | Tối đa 200 Hz qua HDMI 2.0b và DisplayPort 1.2a; tùy nguồn tín hiệu, cáp và thiết lập |
| Phản hồi GtG | 0,5 ms GtG tối thiểu |
+ 26 thông số khác
| Model | AOC AGON Pro AG246FK |
| Kích thước, tấm nền | 24,1 inch; Fast TN phẳng; đèn nền WLED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét DisplayPort | Tối đa 540Hz (OC); GPU hỗ trợ DSC, cáp/driver tương thích, Windows 11 cập nhật sau 01/11/2023 và bật Over Clock |
| Tần số quét HDMI | Tối đa 240Hz ở Full HD |
| Phản hồi | 0,5ms GtG; kết quả phụ thuộc thiết lập và chuyển mức xám |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ phủ sRGB | 99% (CIE 1931) |
+ 23 thông số khác
| Model | AOC 16T10 |
| Kích thước và tấm nền | 15,6 inch; IPS; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét tối đa | 60 Hz tại 1920 × 1080 qua USB-C và HDMI |
| Thời gian phản hồi | 5 ms GtG |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ sáng điển hình | 250 cd/m² |
| Tương phản tĩnh điển hình | 800:1 |
+ 24 thông số khác
| Thương hiệu | AOC |
| Model | A24A33-2FN2U1F/74 (A33) |
| CPU | Intel Core i3-1215U |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Lưu trữ | SSD PCIe NVMe 256GB |
| Màn hình | IPS 23.8 inch Full HD 1920 x 1080 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi và Bluetooth |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
+ 3 thông số khác
| Thương hiệu | Golden Field |
| Model | KM038 |
| Loại sản phẩm | Bộ bàn phím và chuột văn phòng |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bộ: 1 bàn phím và 1 chuột |
| Bố cục bàn phím | Full-size, có cụm số |
| Kết nối bàn phím | USB 2.0 có dây |
| Kích thước bàn phím theo nguồn | 442 × 162,5 × 33 mm |
+ 5 thông số khác
| Thương hiệu | darkFlash |
| Model | DK100 |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bàn phím |
| Loại bàn phím | Cơ, có dây |
| Bố cục / số phím | Full-size / 104 phím |
| Switch | Blue Switch |
| Kết nối | USB có dây |
+ 8 thông số khác
| Thương hiệu | darkFlash |
| Model | G87 |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bàn phím |
| Loại bàn phím | Cơ, có dây |
| Bố cục / số phím | TKL / 87 phím |
| Switch | Clicky Blue Switch |
| Kết nối | USB có dây |
+ 5 thông số khác
| Thương hiệu | Bosston |
| Model | 837 LED |
| Loại sản phẩm | Bộ bàn phím và chuột |
| Đơn vị bán | 1 bộ: 1 bàn phím và 1 chuột |
| Kết nối | USB có dây |
| Số phím | 104 |
| Ánh sáng theo hãng | Đèn 7 màu |
| Kích thước bàn phím | 45 × 18 × 3 cm |
+ 4 thông số khác
| Model | BU650E |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR tăng/giảm |
| Ổ ra bản Việt Nam | 3 ổ Universal |
| Dạng sóng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Chuyển mạch điển hình | 4 ms |
| Thời gian tham chiếu | 90 W:18 phút;200 W:3 phút |
| Kích thước | 158×91,5×240 mm |
| Model | PRO700SFC |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR |
| Dạng sóng khi dùng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Nguồn ra tham chiếu | 220 VAC ±10%; 50 Hz ±1 Hz |
| Sạc nhanh theo hãng | Đạt 90% trong 2–4 giờ, tùy điều kiện |
| Giao tiếp USB | Không gán tính năng của SFCU cho SFC |
| Thương hiệu | Jindian |
| Model | JD-8500L |
| Loại thiết bị | Đèn pha năng lượng mặt trời |
| Công suất | 500W |
| Tấm pin | 6V 70W |
| Pin lưu trữ | LiFePO4 3.2V 52Ah |
| Số LED | 806 bóng |
| Thời gian hoạt động | 10-15 giờ |
+ 4 thông số khác
| Model | JD-8200L |
| Công suất | 200W |
| LED | 400 chip SMD 5730 |
| Pin | Lithium 30000mAh |
| Chống nước | IP67 |
| Thời gian sạc | Khoảng 4–6 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | Khoảng 10–12 giờ |
| Kích thước tấm pin | 640 × 360 × 17mm |
+ 4 thông số khác
| Model | Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 8 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-1365U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5/x-6000, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Storm grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 9 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 7 165U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5x-6400, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Dell Precision 3551 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-10850H |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR4 |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 15,6 inch FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám bạc |
| Tình trạng theo báo giá | Nguyên zin, ngoại hình 99% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
+ 1 thông số khác
| Model | Dell Latitude 5450 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 5 135U |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR5 5600MHz |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám Titan (Titan Gray Satin) |
| Tình trạng theo báo giá | Used, ngoại hình 98% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
| Model | Kurbis Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | Loa stereo 2.0, Cinema Edition |
| Công suất | 72 W RMS (36 + 36 W) |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth | 5.0 |
| Woofer / tweeter | 5,25 inch / 1 inch |
| Dải tần | 30 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| Model | Kumpel Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 50 W RMS (25 + 25 W) |
| Kết nối | Bluetooth; AUX 3,5 mm; RCA; optical digital |
| Bluetooth | 5.0 |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
| Điều chỉnh | Bảng điều khiển bên hông; bass và treble |
+ 2 thông số khác
| Model | Kugel Gen2 Black |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 140 W RMS |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth / codec | 5.3 / aptX HD |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Woofer | 6,5 inch, sợi aramid |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| Model / màu | Duett / Gunmetal |
| Loại | Loa di động, pin tích hợp |
| Công suất | 10 W RMS |
| Kết nối | Bluetooth; AUX 3,5 mm; radio FM |
| Ghép đôi TWS | Hỗ trợ hai loa Duett tương thích |
| Dải tần | 90 Hz–20 kHz |
| Vật liệu | Nhựa ABS |
| Thời gian phát nhạc | 8 giờ theo công bố hãng; tùy cách dùng |
+ 4 thông số khác
| Model | ASUS VA249HG |
| Kích thước hiển thị | 23,8 inch (60,45 cm); thuộc nhóm 24 inch |
| Tấm nền / đèn nền | IPS / LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 527,04 × 296,46 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,2745 mm |
| Bề mặt | Chống chói Anti-Glare |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc, với CR ≥ 10 |
+ 45 thông số khác
| Model | ASUS ROG Strix XG279CNS |
| Màn hình | 27 inch; Fast IPS; TFT LCD, đèn nền LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 596,736 × 335,664 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,3108 × 0,3108 mm |
| Bề mặt | Chống chói Anti-Glare |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc, với CR > 10 |
| Tần số quét tại Full HD | DisplayPort/USB-C: tối đa 380 Hz OC; HDMI: tối đa 360 Hz; cần nguồn, cáp tương thích và bật ép xung cho 380 Hz |
+ 34 thông số khác
| Model | ViewSonic VX3480-2K-PRO |
| Kích thước và tấm nền | 34 inch; VA phẳng; tỷ lệ 21:9 |
| Độ phân giải | UWQHD 3440 × 1440 |
| Vùng hiển thị | 797,22 × 333,72 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,23175 × 0,23175 mm |
| Đèn nền | LED; tuổi thọ công bố tối thiểu 30.000 giờ, không phải thời hạn bảo hành |
| Bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating 3H |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
+ 36 thông số khác
| Thương hiệu | Samsung |
| Model | Samsung Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV |
| Màn hình | 49 inch; OLED; tỷ lệ 32:9 |
| Độ cong | 1800R |
| Độ phân giải | Dual QHD (DQHD), 5120 × 1440 |
| Tần số quét tối đa | 240 Hz tại 5120 × 1440 qua HDMI, Micro HDMI hoặc DisplayPort; cần nguồn phát, cáp và thiết lập tương thích |
| Chế độ tối ưu | 5120 × 1440 ở 120 Hz; riêng biệt với mức tối đa 240 Hz |
| Phản hồi điểm ảnh | 0,03 ms GtG công bố; không phải độ trễ đầu vào |
+ 25 thông số khác
VH PDF 1.1.1 giúp đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí bằng giao diện tiếng Việt dễ sử dụng. Tải bộ cài cho Windows, xem tính năng và hướng dẫn kiểm tra an toàn trước khi cài đặt.
Đọc tiếp
Hướng dẫn CONTROL Resonant Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn Depersonalization Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
"Google: Hoco Store PC"
"Fanpage: HocoStore.vn - Máy Tính Tân Bình Giá Gốc"
"Mình mua bộ PC chơi game tại Hoco Store PC, shop tư vấn rất kỹ theo đúng nhu cầu và ngân sách. Máy về chạy mượt, chơi Valorant, GTA V, Liên Minh rất ổ..."
"Điều mình thích nhất là shop có bảo hành tận nơi cho PC. Mua máy xong không bị bỏ mặc, cần hỗ trợ là shop phản hồi nhanh. Cảm giác rất yên tâm khi mua..."
"Máy build rất gọn, linh kiện rõ ràng, dễ nâng cấp về sau. Shop tư vấn không chỉ để bán máy mà còn tính đường nâng cấp lâu dài. Rất hài lòng."
Chọn kênh liên hệ phù hợp