Romancing SaGa Minstrel Song Remastered Việt hóa: Cách cài
Hướng dẫn Romancing SaGa Minstrel Song Remastered Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp| Thương hiệu | VegGieg |
| Model | V-E101 |
| Cổng kiểm tra | RJ45, RJ11 |
| Dây mạng | 8P8C |
| Dây điện thoại | 6P4C, 6P2C |
| Chế độ | Kiểm tra tự động theo chu kỳ |
| Hiển thị | Đèn LED chỉ thị thứ tự lõi dây |
| Vỏ | ABS |
+ 2 thông số khác
| Thương hiệu | VegGieg |
| Model | V-Z625 |
| Chiều dài | 2m |
| Đầu vào | USB Type-C |
| Đầu ra | HDMI |
| Độ phân giải tối đa | 4K 60Hz |
| Lõi dây | Đồng OFC |
| Vỏ đầu nối | Hợp kim nhôm |
+ 5 thông số khác
| Thương hiệu | EZVIZ |
| Model | CS-C6N-R200-8H8WFL |
| Độ phân giải | 4K, 3840 × 2160 |
| Cảm biến | CMOS 1/3 inch |
| Ống kính | 4mm, F1.6 |
| Góc nhìn | 110° chéo / 92° ngang / 51° dọc |
| Quay quét | 350° ngang / 85° dọc |
| Wi-Fi | 2,4GHz và 5GHz |
+ 7 thông số khác
| Thương hiệu | Kadita |
| Chuẩn cáp | CAT5e |
| Loại cáp | UTP |
| Chiều dài | 305m |
| Lõi mạng | 8 lõi đồng |
| Cỡ lõi | 25AWG |
| Dây nguồn | 2C, tích hợp cùng cáp |
| Gia cường | Thép treo |
+ 2 thông số khác
| Thương hiệu | LB-Link |
| Loại cáp | UTP |
| Chiều dài | 305m |
| Màu dây | Trắng |
| Đóng gói | Thùng cuộn |
| Bảo hành | Test |
| Thương hiệu | VegGieg |
| Model | V-E008 |
| Đầu nối | RJ45 |
| Cấu trúc | 8P8C |
| Chuẩn cáp | CAT6e UTP |
| Chân tiếp xúc | Đồng mạ niken và vàng |
| Ứng dụng | Bấm đầu cáp mạng Ethernet |
| Bảo hành | Test |
| Thương hiệu | VegGieg |
| Model | V-S112 |
| Loại đầu nối | RJ45 |
| Cấu trúc | 8P8C |
| Cổng | Hai đầu âm |
| Vật liệu | Nhựa và đồng |
| Cáp tương thích | Cat5 / Cat5e / Cat6 / Cat6a |
| Ứng dụng | Nối cáp Ethernet |
+ 2 thông số khác
| Thương hiệu | VegGieg |
| Model | V-E007 |
| Đầu nối | RJ45 |
| Chuẩn cáp | CAT5 |
| Vỏ ngoài | Bọc sắt |
| Chân tiếp xúc | Đồng, mạ vàng 24K |
| Kích thước đầu theo | 22,4 × 11,6 × 8mm |
| Đóng gói | Hộp |
+ 1 thông số khác
| Thương hiệu | AOC |
| Model | A24A33-2FN2U1F/74 (A33) |
| CPU | Intel Core i3-1215U |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Lưu trữ | SSD PCIe NVMe 256GB |
| Màn hình | IPS 23.8 inch Full HD 1920 x 1080 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi và Bluetooth |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
+ 3 thông số khác
| Loại | Bàn phím cơ gaming có dây, full-size |
| Số phím | 104 phím |
| Keycap | Keycap hai màu (double-shot), dạng bậc thang |
| Đèn nền | LED RGB 16,8 triệu màu |
| Núm xoay | Chỉnh âm lượng / độ sáng đèn |
| Kết nối | USB*1 (có dây) |
| Chiều dài cáp | 1,8 m |
| Độ bền phím | 50 triệu lần nhấn |
+ 3 thông số khác
| Loại bàn phím | Bàn phím cơ có dây |
| Layout | TKL 87 phím |
| Switch | DAREU D Switch Blue |
| Độ bền switch | Lên đến 50 triệu lần nhấn |
| Đèn nền | Multi-LED nhiều màu theo vùng |
| Hiệu ứng đèn | Wave, Ripple, Run, Faded, Breath, Constant, tự tuỳ chỉnh |
| Chống xung đột phím | N-key rollover |
| Kết nối | Có dây, dây dài 1,8 m |
+ 4 thông số khác
| Bố cục | 68 phím, có cụm mũi tên riêng |
| Switch | Magneto Gaming, công nghệ Hall Effect |
| Rapid Trigger | Có, hỗ trợ One-Key Counter-Strafing |
| Độ chính xác | 0.01mm, tùy chỉnh 0.01/0.02mm |
| Polling rate | 8000Hz |
| Scan rate | 32000Hz |
| Độ trễ | 0.125ms |
| Tính năng phím | SOCD, RS, DKS, MT, TGL, Macro |
+ 4 thông số khác
| Bố cục | 75% ANSI, 80 phím |
| Switch | ATK Obsidian Linear, lực nhấn 45 ± 10gf |
| Kết nối | USB-C*1 (có dây) / 2.4GHz / Bluetooth 5.0 |
| Độ trễ | Có dây 1ms / 2.4GHz 1.8ms / Bluetooth 6ms |
| Vỏ | Khung trên nhôm CNC 6063 + đáy ABS |
| Cấu trúc | Game-Gasket |
| Hot-swap | Có, socket 5 pin Kailh |
| Keycap | PBT, profile Cherry/KOP |
+ 4 thông số khác
| Thương hiệu | Kawasan |
| Loại pin | AA |
| Mã trên nhãn | LR6-AA |
| Công nghệ | Alkaline |
| Điện áp | 1,5V |
| Quy cách | Vỉ 2 viên |
| Bảo hành | Test |
| Model | BU650E |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR tăng/giảm |
| Ổ ra bản Việt Nam | 3 ổ Universal |
| Dạng sóng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Chuyển mạch điển hình | 4 ms |
| Thời gian tham chiếu | 90 W:18 phút;200 W:3 phút |
| Kích thước | 158×91,5×240 mm |
| Model | PRO700SFC |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR |
| Dạng sóng khi dùng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Nguồn ra tham chiếu | 220 VAC ±10%; 50 Hz ±1 Hz |
| Sạc nhanh theo hãng | Đạt 90% trong 2–4 giờ, tùy điều kiện |
| Giao tiếp USB | Không gán tính năng của SFCU cho SFC |
| Thương hiệu | Jindian |
| Model | JD-8500L |
| Loại thiết bị | Đèn pha năng lượng mặt trời |
| Công suất | 500W |
| Tấm pin | 6V 70W |
| Pin lưu trữ | LiFePO4 3.2V 52Ah |
| Số LED | 806 bóng |
| Thời gian hoạt động | 10-15 giờ |
+ 4 thông số khác
| Model | Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 8 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-1365U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5/x-6000, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Storm grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 9 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 7 165U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5x-6400, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Dell Precision 3551 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-10850H |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR4 |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 15,6 inch FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám bạc |
| Tình trạng theo báo giá | Nguyên zin, ngoại hình 99% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
+ 1 thông số khác
| Model | Dell Latitude 5450 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 5 135U |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR5 5600MHz |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám Titan (Titan Gray Satin) |
| Tình trạng theo báo giá | Used, ngoại hình 98% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
| Thương hiệu | EDIFIER |
| Model | C3 |
| Hệ thống loa | 2.1 kênh |
| Cấu hình | 1 loa siêu trầm, 2 loa vệ tinh và 1 amplifier rời |
| Ngõ vào âm thanh | PC / CD / AUX; RCA và 3,5 mm |
| Ngõ ra tai nghe | 3,5 mm trên amplifier |
| Điều khiển trực tiếp | Núm âm lượng; nút Function và Input trên amplifier |
| Điều khiển từ xa | Âm lượng, bass, treble, chọn ngõ vào và tắt tiếng |
+ 3 thông số khác
| Model | Kurbis Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | Loa stereo 2.0, Cinema Edition |
| Công suất | 72 W RMS (36 + 36 W) |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth | 5.0 |
| Woofer / tweeter | 5,25 inch / 1 inch |
| Dải tần | 30 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| Model | Kumpel Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 50 W RMS (25 + 25 W) |
| Kết nối | Bluetooth; AUX 3,5 mm; RCA; optical digital |
| Bluetooth | 5.0 |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
| Điều chỉnh | Bảng điều khiển bên hông; bass và treble |
+ 2 thông số khác
| Model | Kugel Gen2 Black |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 140 W RMS |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth / codec | 5.3 / aptX HD |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Woofer | 6,5 inch, sợi aramid |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| KÍCH THƯỚC | 27 |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | Full HD (1920x1080) |
| TẦN SỐ QUÉT | 75 |
| THỜI GIAN PHẢN HỒI | 1ms (MPRT) |
| TẤM NỀN | VA cong 1500R |
| CỔNG KẾT NỐI | HDMI x1, VGA x1, Tai nghe ra x1 |
| Thương hiệu | AIVISION |
| Model | A3201FS |
| Màu sắc | Trắng |
| Kiểu màn hình | Phẳng, viền mỏng |
| Kích thước hiển thị | 31,5 inch |
| Tấm nền | ADS-IPS (Panel BOE) |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
+ 11 thông số khác
| Model | Hikvision DS-D5019QE |
| Kích thước hiển thị | 18,5 inch |
| Đèn nền | LED |
| Độ phân giải tối đa | 1366 × 768 |
| Thời gian phản hồi | 5 ms |
| Độ sáng | 200 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 600:1 |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
+ 5 thông số khác
| Model | P2423D |
| Kích thước | 23,8 inch, đường chéo 60,45cm |
| Tấm nền | IPS, LCD TFT ma trận chủ động |
| Đèn nền | LED viền |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải gốc | QHD 2560 × 1440 |
| Tần số quét gốc | 60Hz tại 2560 × 1440 |
| Timing QHD | 88,8kHz ngang; 60Hz dọc; pixel clock 241,5MHz |
+ 36 thông số khác
Hướng dẫn Romancing SaGa Minstrel Song Remastered Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn River Town Factory Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn Potion Craft Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
"Google: Hoco Store PC"
"Fanpage: HocoStore.vn - Máy Tính Tân Bình Giá Gốc"
"Mình mua bộ PC chơi game tại Hoco Store PC, shop tư vấn rất kỹ theo đúng nhu cầu và ngân sách. Máy về chạy mượt, chơi Valorant, GTA V, Liên Minh rất ổ..."
"Điều mình thích nhất là shop có bảo hành tận nơi cho PC. Mua máy xong không bị bỏ mặc, cần hỗ trợ là shop phản hồi nhanh. Cảm giác rất yên tâm khi mua..."
"Máy build rất gọn, linh kiện rõ ràng, dễ nâng cấp về sau. Shop tư vấn không chỉ để bán máy mà còn tính đường nâng cấp lâu dài. Rất hài lòng."
Chọn kênh liên hệ phù hợp