Cultivation Tales Việt hóa: Hướng dẫn cài
Hướng dẫn Cultivation Tales Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, PVE, PVP hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp| Chất liệu | ABS + silicone + lưới vải |
| Kích thước | 260*114*111 mm |
| Trọng lượng | 1393 g |
| Bluetooth / chip | Bluetooth 6.0; Jieli AC6965C |
| Pin / thời gian sạc | 2400mAh; 3 giờ |
| Thời gian sử dụng | 5 giờ |
| Loa / công suất | 66mm*2; 15W*2 |
| Chế độ hỗ trợ | Bluetooth, FM, thẻ TF, USB flash drive, AUX, TWS |
| Chất liệu | ABS |
| Dung lượng pin | 300mAh |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Thời gian sử dụng | 80 phút |
| Chống nước | Không chống nước |
| Tốc độ động cơ | 8900 vòng/phút |
| Đèn báo | LED hiển thị mức pin, nhắc sạc; phụ kiện: máy cạo râu, dao xoay, cáp sạc, chổi vệ sinh; 51 x 28 x 152 mm; 91 g |
| Chất liệu | ABS |
| Kích thước | 160 × 105 × 58 mm |
| Trọng lượng | 255 g |
| Dung lượng pin | 800mAh |
| Thời gian sử dụng | Khoảng 8 giờ |
| Bluetooth | Phiên bản 4.2 |
| Tương thích | PC Windows 7/8/10 trở lên và Nintendo Switch 1/2 |
| Bluetooth | Bluetooth 6.0; chip Bluetrum 5726A |
| Pin | Hộp sạc 320mAh; tai nghe 40mAh |
| Thời gian dùng | Khoảng 7 giờ |
| Chất liệu | ABS |
| Kích thước | 92 × 58 × 27mm |
| Trọng lượng | 63,5g |
| Tính năng | Hỗ trợ APP và công tắc Hall |
| Loại cáp | USB to Micro-USB |
| Chiều dài | 1,2m |
| Dòng sạc tối đa | 2.4A |
| Vật liệu | Dây dệt bện, hợp kim nhôm |
| Lõi cáp | Đồng 118 sợi |
| Loại cáp | USB to Lightning |
| Chiều dài | 1,2m |
| Dòng sạc tối đa | 2.4A |
| Vật liệu | Dây dệt bện, hợp kim nhôm |
| Lõi cáp | Đồng 118 sợi |
| Model | U39 |
| Đầu nối | Type-C |
| Chiều dài | 1,2m |
| Dòng sạc | 5V-2.4A (tối đa) |
| Chức năng | Sạc, Data Sync |
| Chất liệu | Vải nylon; nhôm; lõi đồng |
| Model | U39 |
| Đầu nối | Lightning |
| Chiều dài | 1,2m |
| Dòng sạc | 5V-2.4A (tối đa) |
| Tương thích | Apple Device |
| Chất liệu | Vải nylon; nhôm; logo khắc laser |
| Chất liệu | ABS |
| Dung lượng pin | 300mAh |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Thời gian sử dụng | 80 phút |
| Chống nước | Không chống nước |
| Tốc độ động cơ | 8900 vòng/phút |
| Đèn báo | LED hiển thị mức pin, nhắc sạc; phụ kiện: máy cạo râu, dao xoay, cáp sạc, chổi vệ sinh; 51 x 28 x 152 mm; 91 g |
| Chất liệu | ABS |
| Kích thước | 160 × 105 × 58 mm |
| Trọng lượng | 255 g |
| Dung lượng pin | 800mAh |
| Thời gian sử dụng | Khoảng 8 giờ |
| Bluetooth | Phiên bản 4.2 |
| Tương thích | PC Windows 7/8/10 trở lên và Nintendo Switch 1/2 |
| Chip xử lý | Lingtong GP1167 |
| Cảm biến | GC2083, 2MP (200W pixel) |
| Màn hình | IPS 1,47 inch; 172 x 320 |
| Độ phân giải video | 2.7K/15fps; 1080P/30fps |
| Kết nối | WiFi và APP |
| Thẻ nhớ | Tối đa 128GB |
| Pin | 350mAh |
| Chất liệu | ABS + PC |
+ 2 thông số khác
| Kết nối | Bluetooth 4.2; Bluetooth/có dây với PC |
| Pin | 800mAh; dùng khoảng 8 giờ |
| Tương thích | Switch 1/2 và PC Windows 7/8/10 trở lên |
| Cảm biến | Gia tốc 3D, con quay hồi chuyển, rung kép |
| Chất liệu | ABS |
| Kích thước | 160 x 105 x 58 mm; 255 g |
| CPU | AMD Ryzen 5 7640HS, tối đa 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB cache |
| RAM | 16GB DDR5-5600 MT/s (2x8GB), 2 khe, tối đa 32GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 16.1 inch FHD 1920x1080 IPS 144Hz, 250 nits, chống chói |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | 1080p FHD |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E MT7922, Bluetooth 5.3 |
+ 4 thông số khác
| CPU | Intel Core i7-13700H tối đa 5GHz, 14 nhân 20 luồng, cache 24MB |
| RAM | 16GB DDR5-5200 MT/s (2x8GB), 2 khe, tối đa 32GB |
| Ổ cứng | SSD NVMe PCIe Gen4 512GB |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop 8GB GDDR6 |
| Màn hình | 16.1 inch FHD 1920x1080 IPS 144Hz, micro-edge, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | HP True Vision 1080p FHD, giảm nhiễu thời gian và micro kép |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3 |
+ 4 thông số khác
| Model | Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX002QVA |
| CPU | Intel Core Ultra 5 225U, 12 nhân 14 luồng, tối đa 4.8GHz |
| RAM | 16GB DDR5-5600, 2 khe, tối đa 64GB |
| Ổ cứng | SSD 512GB NVMe PCIe Gen 4 |
| Đồ họa | Intel Graphics tích hợp |
| Màn hình | 14 inch WUXGA 1920x1200 IPS, 300 nits, 60Hz |
| Kết nối | Thunderbolt 4, USB-C, USB-A, HDMI, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
| Hệ điều hành | No OS |
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H, 14 nhân 18 luồng, tối đa 4.5GHz, 18MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5-5200MHz onboard |
| Ổ cứng | SSD 512GB M.2 PCIe NVMe, 2 khe, hỗ trợ tối đa 2TB |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics tích hợp |
| Màn hình | 14 inch 2.8K 2880 x 1800 OLED 16:10, 90Hz, 400 nits, 100% Adobe RGB/DCI-P3 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | Webcam FHD 1080p |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7 và Bluetooth |
+ 2 thông số khác
| Chất liệu | ABS + silicone + lưới vải |
| Kích thước | 260*114*111 mm |
| Trọng lượng | 1393 g |
| Bluetooth / chip | Bluetooth 6.0; Jieli AC6965C |
| Pin / thời gian sạc | 2400mAh; 3 giờ |
| Thời gian sử dụng | 5 giờ |
| Loa / công suất | 66mm*2; 15W*2 |
| Chế độ hỗ trợ | Bluetooth, FM, thẻ TF, USB flash drive, AUX, TWS |
| Bluetooth | 5.4, JL AC6965E |
| Pin | 2500mAh |
| Loa | Driver 52mm, 8W |
| Chức năng | Bluetooth/FM/TF/USB/micro |
| Bluetooth | 5.4, JL AC6965E |
| Pin | 2500mAh |
| Loa | Driver 52mm, 8W |
| Chức năng | Bluetooth/FM/TF/USB/micro |
| Model | BR36 |
| Bluetooth | 5.3 |
| Chip | JL AC6965E |
| Dung lượng pin | 1200mAh |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Thời gian sử dụng | 2 giờ |
| Công suất | 5W |
| Kích thước / trọng lượng | 122,5 × 101 × 100mm / 394g |
+ 1 thông số khác
| Công nghệ quét | CMOS CIS |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi; hỗ trợ đầu ra đến 1200 ppi tùy phần mềm |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 40 trang/phút hoặc 80 ảnh/phút ở 300 dpi |
| ADF | 50 tờ |
| Quét hai mặt | Có, quét hai mặt một lượt |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | CMOS CIS |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi; hỗ trợ đầu ra đến 1200 ppi tùy phần mềm |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 35 trang/phút hoặc 70 ảnh/phút ở 300 dpi |
| ADF | 50 tờ |
| Quét hai mặt | Có, quét hai mặt một lượt |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | CIS cho ADF và mặt kính |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi qua ADF; tối đa 1200 dpi trên mặt kính |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút ở 300 dpi |
| Khổ quét mặt kính | Tối đa 216 x 297 mm |
| ADF | 60 tờ |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | Cảm biến CIS màu |
| Nguồn sáng | LED RGB 3 màu |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 4800 x 4800 dpi |
| Độ phân giải chọn được | 25–19.200 dpi; vùng quét tối đa giảm khi chọn độ phân giải cao |
| Độ sâu màu | 48-bit đầu vào; 24/48-bit đầu ra tùy hệ điều hành; xám 16-bit vào, 8-bit ra |
| Mức xám | 256 mức đầu ra |
| Tốc độ quét A4 | Khoảng 8 giây, màu A4 300 dpi |
| Tốc độ quét ảnh | Khoảng 4 giây, ảnh 4 x 6 inch 300 dpi |
+ 20 thông số khác
| Chất liệu | Cotton hoạt tính, vải khóa kéo và vải trị liệu từ tính |
| Quy trình | Tạo bọt + may |
| Kích thước | 27 × 26 × 14cm |
| Trọng lượng | 347g |
| Lõi | Cotton hoạt tính Space, phục hồi chậm 3–5 giây |
| Phụ kiện | Túi đựng và khóa hình con rắn |
| Chất liệu | Vỏ PC + ABS |
| Kích thước | 357 × 262 × 30mm |
| Trọng lượng | 840g |
| Hệ thống làm mát | 2 quạt 120mm |
| Tốc độ quạt | 1300 ±10% RPM |
| Tương thích | Laptop 12–17 inch |
| Điều chỉnh độ cao | 7 mức |
| Model | UT10 |
| Số lượng đầu vít | 32 trong 1 |
| Chất liệu hộp | PP |
| Kích thước hộp | 13 x 7.5 x 3.5cm |
| Trọng lượng | 167g |
| Công dụng | Sửa chữa thiết bị điện tử |
| Phụ kiện | Tay cầm và bộ đầu vít |
| Loại sản phẩm | Khay thay ổ quang laptop |
| Độ dày | 9.5mm |
| Ổ lưu trữ hỗ trợ | HDD hoặc SSD 2.5 inch |
| Chuẩn ổ lưu trữ | SATA I / SATA II / SATA III |
| Chuẩn kết nối | SATA |
| Chất liệu | Khung kim loại kết hợp nhựa ABS |
| Cài đặt | Không cần driver |
Hướng dẫn Cultivation Tales Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, PVE, PVP hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn Dragon's Dogma 2 Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn Astral Ascent Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, co-op, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
"Google: Hoco Store PC"
"Fanpage: HocoStore.vn - Máy Tính Tân Bình Giá Gốc"
"Mình mua bộ PC chơi game tại Hoco Store PC, shop tư vấn rất kỹ theo đúng nhu cầu và ngân sách. Máy về chạy mượt, chơi Valorant, GTA V, Liên Minh rất ổ..."
"Điều mình thích nhất là shop có bảo hành tận nơi cho PC. Mua máy xong không bị bỏ mặc, cần hỗ trợ là shop phản hồi nhanh. Cảm giác rất yên tâm khi mua..."
"Máy build rất gọn, linh kiện rõ ràng, dễ nâng cấp về sau. Shop tư vấn không chỉ để bán máy mà còn tính đường nâng cấp lâu dài. Rất hài lòng."
Chọn kênh liên hệ phù hợp