VH PDF: Đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí tiếng Việt dễ dùng
VH PDF 1.1.1 giúp đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí bằng giao diện tiếng Việt dễ sử dụng. Tải bộ cài cho Windows, xem tính năng và hướng dẫn kiểm tra an toàn trước khi cài đặt.
Đọc tiếp| Model | AOC AGON Pro AG246FK |
| Kích thước, tấm nền | 24,1 inch; Fast TN phẳng; đèn nền WLED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét DisplayPort | Tối đa 540Hz (OC); GPU hỗ trợ DSC, cáp/driver tương thích, Windows 11 cập nhật sau 01/11/2023 và bật Over Clock |
| Tần số quét HDMI | Tối đa 240Hz ở Full HD |
| Phản hồi | 0,5ms GtG; kết quả phụ thuộc thiết lập và chuyển mức xám |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ phủ sRGB | 99% (CIE 1931) |
+ 23 thông số khác
| Model | AOC 16T10 |
| Kích thước và tấm nền | 15,6 inch; IPS; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét tối đa | 60 Hz tại 1920 × 1080 qua USB-C và HDMI |
| Thời gian phản hồi | 5 ms GtG |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ sáng điển hình | 250 cd/m² |
| Tương phản tĩnh điển hình | 800:1 |
+ 24 thông số khác
| Model | AOC 27G11ZE2 |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch; Fast IPS phẳng; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét qua HDMI và DisplayPort | Tối đa 200Hz thông thường; 240Hz khi ép xung (OC), cần thiết lập và thiết bị tương thích |
| Phản hồi MPRT | 0,3ms MPRT; không phải độ trễ đầu vào |
| Phản hồi GtG | 1ms GtG; là phép đo khác với MPRT |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Dải màu sRGB (CIE 1931) | Giá trị dải màu 123%; không dùng như tỷ lệ độ phủ |
+ 24 thông số khác
| Model | ASUS TUF Gaming VG279QE5A |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch; IPS phẳng; đèn nền LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị và điểm ảnh | 597,89 × 336,31 mm; khoảng cách điểm ảnh 0,311 mm |
| Bề mặt và màu thân máy | Chống chói Anti-Glare; thân màu đen |
| Tần số quét Full HD | 144 Hz tiêu chuẩn; tối đa 146 Hz ép xung qua cả HDMI và DisplayPort |
| Phản hồi | 1 ms MPRT; 4 ms GtG, hai cách đo riêng biệt |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
+ 25 thông số khác
| Model | BenQ MA320U |
| Kích thước | 31,5 inch thực; thuộc nhóm 32 inch |
| Tấm nền và tỷ lệ | IPS phẳng, đèn nền LED; 16:9 |
| Độ phân giải | 4K UHD 3840 × 2160 |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 140 ppi |
| Thời gian phản hồi | 5 ms GtG |
| Màu sắc hiển thị | 1,07 tỷ màu |
+ 25 thông số khác
| Model | ViewSonic VX2758A-2K-PRO-4 |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch, SuperClear IPS |
| Kiểu màn hình và tỷ lệ | Phẳng; 16:9 |
| Độ phân giải | QHD 2560 × 1440 |
| Tần số quét tối đa tại QHD | DisplayPort: 180 Hz; HDMI: 144 Hz |
| Thời gian phản hồi | 1 ms MPRT trong chế độ 1ms; tín hiệu từ 100 Hz, giảm độ sáng và vô hiệu hóa một số điều khiển; bật FreeSync sẽ tắt MPRT |
| Độ sáng điển hình | 300 cd/m² |
| Tương phản tĩnh điển hình | 1000:1 |
+ 21 thông số khác
| Model | MSI MAG 273QP QD-OLED X24 |
| Kích thước và tấm nền | 26,5 inch; QD-OLED phẳng; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | WQHD 2560 × 1440 |
| Tần số quét | Tối đa 240Hz; HDMI cần DSC, tắt DSC tối đa 144Hz |
| Phản hồi | 0,03ms GtG |
| Độ sáng SDR | 250 nits |
| Độ sáng HDR | True Black 400: 450 nits tại 10% APL; Peak 1000: 1000 nits tại 3% APL |
| Độ tương phản điển hình | 1.500.000:1 |
+ 21 thông số khác
| Model | Philips 27M2N3200NF/00 |
| Dòng sản phẩm | Evnia |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Tấm nền | IPS |
| Đèn nền | W-LED |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải và tần số quét tối đa | 1920 × 1080 (Full HD), 144 Hz qua HDMI / DisplayPort |
| Thời gian phản hồi GtG | 4 ms điển hình, theo thiết lập SmartResponse |
+ 25 thông số khác
| Thương hiệu | AOC |
| Model | A24A33-2FN2U1F/74 (A33) |
| CPU | Intel Core i3-1215U |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz |
| Lưu trữ | SSD PCIe NVMe 256GB |
| Màn hình | IPS 23.8 inch Full HD 1920 x 1080 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi và Bluetooth |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
+ 3 thông số khác
| Thương hiệu | Golden Field |
| Model | KM038 |
| Loại sản phẩm | Bộ bàn phím và chuột văn phòng |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bộ: 1 bàn phím và 1 chuột |
| Bố cục bàn phím | Full-size, có cụm số |
| Kết nối bàn phím | USB 2.0 có dây |
| Kích thước bàn phím theo nguồn | 442 × 162,5 × 33 mm |
+ 5 thông số khác
| Thương hiệu | darkFlash |
| Model | DK100 |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bàn phím |
| Loại bàn phím | Cơ, có dây |
| Bố cục / số phím | Full-size / 104 phím |
| Switch | Blue Switch |
| Kết nối | USB có dây |
+ 8 thông số khác
| Thương hiệu | darkFlash |
| Model | G87 |
| Màu sắc | Đen |
| Đơn vị bán | 1 bàn phím |
| Loại bàn phím | Cơ, có dây |
| Bố cục / số phím | TKL / 87 phím |
| Switch | Clicky Blue Switch |
| Kết nối | USB có dây |
+ 5 thông số khác
| Thương hiệu | Bosston |
| Model | 837 LED |
| Loại sản phẩm | Bộ bàn phím và chuột |
| Đơn vị bán | 1 bộ: 1 bàn phím và 1 chuột |
| Kết nối | USB có dây |
| Số phím | 104 |
| Ánh sáng theo hãng | Đèn 7 màu |
| Kích thước bàn phím | 45 × 18 × 3 cm |
+ 4 thông số khác
| Model | BU650E |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR tăng/giảm |
| Ổ ra bản Việt Nam | 3 ổ Universal |
| Dạng sóng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Chuyển mạch điển hình | 4 ms |
| Thời gian tham chiếu | 90 W:18 phút;200 W:3 phút |
| Kích thước | 158×91,5×240 mm |
| Model | PRO700SFC |
| Công suất | 650 VA/360 W |
| Công nghệ | Line Interactive; AVR |
| Dạng sóng khi dùng pin | Sóng sin mô phỏng |
| Nguồn ra tham chiếu | 220 VAC ±10%; 50 Hz ±1 Hz |
| Sạc nhanh theo hãng | Đạt 90% trong 2–4 giờ, tùy điều kiện |
| Giao tiếp USB | Không gán tính năng của SFCU cho SFC |
| Thương hiệu | Jindian |
| Model | JD-8500L |
| Loại thiết bị | Đèn pha năng lượng mặt trời |
| Công suất | 500W |
| Tấm pin | 6V 70W |
| Pin lưu trữ | LiFePO4 3.2V 52Ah |
| Số LED | 806 bóng |
| Thời gian hoạt động | 10-15 giờ |
+ 4 thông số khác
| Model | JD-8200L |
| Công suất | 200W |
| LED | 400 chip SMD 5730 |
| Pin | Lithium 30000mAh |
| Chống nước | IP67 |
| Thời gian sạc | Khoảng 4–6 giờ |
| Thời gian chiếu sáng | Khoảng 10–12 giờ |
| Kích thước tấm pin | 640 × 360 × 17mm |
+ 4 thông số khác
| Model | Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 8 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-1365U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5/x-6000, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Storm grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 9 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 7 165U |
| RAM lắp sẵn | 32GB LPDDR5x-6400, hàn trên bo mạch |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 1TB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS WUXGA 1920 × 1200 cảm ứng |
| Màu / vật liệu vỏ | Grey, vỏ nhôm |
| Tình trạng theo báo giá | New Outlet |
| Bảo hành theo báo giá | 12 tháng toàn bộ máy |
| Model | Dell Precision 3551 |
| Bộ xử lý | Intel Core i7-10850H |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR4 |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 15,6 inch FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám bạc |
| Tình trạng theo báo giá | Nguyên zin, ngoại hình 99% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
+ 1 thông số khác
| Model | Dell Latitude 5450 |
| Bộ xử lý | Intel Core Ultra 5 135U |
| RAM lắp sẵn | 16GB DDR5 5600MHz |
| Lưu trữ lắp sẵn | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Màn hình cấu hình nguồn | 14 inch IPS FHD 1920 × 1080 |
| Màu / vật liệu vỏ | Xám Titan (Titan Gray Satin) |
| Tình trạng theo báo giá | Used, ngoại hình 98% |
| Bảo hành theo báo giá | 06 tháng toàn bộ máy |
| Model | Kurbis Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | Loa stereo 2.0, Cinema Edition |
| Công suất | 72 W RMS (36 + 36 W) |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth | 5.0 |
| Woofer / tweeter | 5,25 inch / 1 inch |
| Dải tần | 30 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| Model | Kumpel Cinema Black / Schwarz |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 50 W RMS (25 + 25 W) |
| Kết nối | Bluetooth; AUX 3,5 mm; RCA; optical digital |
| Bluetooth | 5.0 |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
| Điều chỉnh | Bảng điều khiển bên hông; bass và treble |
+ 2 thông số khác
| Model | Kugel Gen2 Black |
| Hệ thống | 2.0; hai đường tiếng; Bass Reflex |
| Công suất | 140 W RMS |
| Kết nối | Bluetooth; optical S/PDIF; RCA; AUX 3,5 mm |
| Bluetooth / codec | 5.3 / aptX HD |
| Dải tần | 35 Hz–20 kHz |
| Woofer | 6,5 inch, sợi aramid |
| Thùng loa | Gỗ HDAA |
+ 3 thông số khác
| Model / màu | Duett / Gunmetal |
| Loại | Loa di động, pin tích hợp |
| Công suất | 10 W RMS |
| Kết nối | Bluetooth; AUX 3,5 mm; radio FM |
| Ghép đôi TWS | Hỗ trợ hai loa Duett tương thích |
| Dải tần | 90 Hz–20 kHz |
| Vật liệu | Nhựa ABS |
| Thời gian phát nhạc | 8 giờ theo công bố hãng; tùy cách dùng |
+ 4 thông số khác
| Model | AOC AGON Pro AG246FK |
| Kích thước, tấm nền | 24,1 inch; Fast TN phẳng; đèn nền WLED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét DisplayPort | Tối đa 540Hz (OC); GPU hỗ trợ DSC, cáp/driver tương thích, Windows 11 cập nhật sau 01/11/2023 và bật Over Clock |
| Tần số quét HDMI | Tối đa 240Hz ở Full HD |
| Phản hồi | 0,5ms GtG; kết quả phụ thuộc thiết lập và chuyển mức xám |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ phủ sRGB | 99% (CIE 1931) |
+ 23 thông số khác
| Model | AOC 16T10 |
| Kích thước và tấm nền | 15,6 inch; IPS; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét tối đa | 60 Hz tại 1920 × 1080 qua USB-C và HDMI |
| Thời gian phản hồi | 5 ms GtG |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Độ sáng điển hình | 250 cd/m² |
| Tương phản tĩnh điển hình | 800:1 |
+ 24 thông số khác
| Model | AOC 27G11ZE2 |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch; Fast IPS phẳng; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tần số quét qua HDMI và DisplayPort | Tối đa 200Hz thông thường; 240Hz khi ép xung (OC), cần thiết lập và thiết bị tương thích |
| Phản hồi MPRT | 0,3ms MPRT; không phải độ trễ đầu vào |
| Phản hồi GtG | 1ms GtG; là phép đo khác với MPRT |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Dải màu sRGB (CIE 1931) | Giá trị dải màu 123%; không dùng như tỷ lệ độ phủ |
+ 24 thông số khác
| Model | ASUS TUF Gaming VG279QE5A |
| Kích thước và tấm nền | 27 inch; IPS phẳng; đèn nền LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị và điểm ảnh | 597,89 × 336,31 mm; khoảng cách điểm ảnh 0,311 mm |
| Bề mặt và màu thân máy | Chống chói Anti-Glare; thân màu đen |
| Tần số quét Full HD | 144 Hz tiêu chuẩn; tối đa 146 Hz ép xung qua cả HDMI và DisplayPort |
| Phản hồi | 1 ms MPRT; 4 ms GtG, hai cách đo riêng biệt |
| Màu sắc hiển thị | 16,7 triệu màu |
+ 25 thông số khác
VH PDF 1.1.1 giúp đọc và chỉnh sửa PDF miễn phí bằng giao diện tiếng Việt dễ sử dụng. Tải bộ cài cho Windows, xem tính năng và hướng dẫn kiểm tra an toàn trước khi cài đặt.
Đọc tiếp
Hướng dẫn CONTROL Resonant Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp
Hướng dẫn Depersonalization Việt hóa, cấu hình PC chính thức, cách cài an toàn và xử lý lỗi font, save, cập nhật hoặc sai phiên bản.
Đọc tiếp2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
"Google: Hoco Store PC"
"Fanpage: HocoStore.vn - Máy Tính Tân Bình Giá Gốc"
"Mình mua bộ PC chơi game tại Hoco Store PC, shop tư vấn rất kỹ theo đúng nhu cầu và ngân sách. Máy về chạy mượt, chơi Valorant, GTA V, Liên Minh rất ổ..."
"Điều mình thích nhất là shop có bảo hành tận nơi cho PC. Mua máy xong không bị bỏ mặc, cần hỗ trợ là shop phản hồi nhanh. Cảm giác rất yên tâm khi mua..."
"Máy build rất gọn, linh kiện rõ ràng, dễ nâng cấp về sau. Shop tư vấn không chỉ để bán máy mà còn tính đường nâng cấp lâu dài. Rất hài lòng."
Chọn kênh liên hệ phù hợp