Fairy Tail Dungeons Việt Hóa: Cấu Hình Và Cách Cài
Fairy Tail Dungeons Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là ...
Đọc tiếp| Thương hiệu | Hoco |
| Model | HX613 |
| Chất liệu | ABS + PC + linh kiện điện tử |
| Kích thước | 153 × 57 × 49 mm |
| Trọng lượng | 160 g |
| Pin | 3000mAh |
| Thời lượng | 3–18 giờ |
| Tốc độ | 16000 vòng/phút |
+ 3 thông số khác
| Thương hiệu | Hoco |
| Model | L22 Bright |
| Loại micro | Micro điện dung đa hướng |
| Đầu thu | Type-C kèm chuyển đổi Lightning |
| Tương thích | Thiết bị Type-C/Lightning tương thích |
| Pin | Micro 80mAh, hộp sạc 600mAh |
| Thương hiệu | Hoco |
| Model | L20B Fair |
| Loại micro | Micro định hướng toàn diện |
| Giảm nhiễu | DSP |
| Kết nối | Type-C + iPhone + 3.5mm |
| Pin | Micro 60mAh, bộ thu 90mAh |
| Thời gian dùng | Micro 3–4 giờ, bộ thu 5–7 giờ |
| Chất liệu | ABS |
+ 2 thông số khác
| Thương hiệu | Hoco |
| Model | L20C Fair |
| Loại micro | Micro định hướng toàn diện |
| Giảm nhiễu | DSP |
| Kết nối | Type-C + iPhone + 3.5mm |
| Pin | Micro 60mAh, bộ thu 90mAh |
| Thời gian dùng | Micro 3–4 giờ, bộ thu 5–7 giờ |
| Chất liệu | ABS |
+ 2 thông số khác
| Thương hiệu | Hoco |
| Model | L26 |
| Loại micro | Micro đa hướng phân cực |
| Đầu cắm âm thanh | Type-C |
| Dung lượng pin | Hộp sạc 400mAh, micro 70mAh |
| Thời gian sử dụng | 5–6 giờ |
| Thời gian sạc | 2–3 giờ |
| Chất liệu | ABS |
+ 3 thông số khác
| Thương hiệu | Hoco |
| Model | HX42 |
| Loại sản phẩm | Đồng hồ báo thức điện tử, nhiệt kế và ẩm kế |
| Chất liệu | ABS |
| Màn hình | LCD hiển thị thời gian, nhiệt độ và độ ẩm |
| Kích thước | 106 × 60 × 19 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 70 g |
| Model | UT2 |
| Loại sản phẩm | Bộ vệ sinh đa năng |
| Số lượng chức năng | 10 trong 1 |
| Chất liệu chính | ABS |
| Công dụng | Làm sạch thiết bị kỹ thuật số |
| Đối tượng dùng | Bàn phím, tai nghe, điện thoại, laptop |
| Model | GT20 |
| Chất liệu | ABS + dây thun nylon + nam châm N52 |
| Kích thước vòng đeo tay | 50 x 370mm |
| Kích thước vòng cổ tay | 50 x 270mm |
| Trọng lượng | 85g |
| Phương pháp dán | Khóa dán Velcro |
| Nam châm | N52 |
| CPU | AMD Ryzen 5 7640HS, tối đa 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB cache |
| RAM | 16GB DDR5-5600 MT/s (2x8GB), 2 khe, tối đa 32GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 16.1 inch FHD 1920x1080 IPS 144Hz, 250 nits, chống chói |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | 1080p FHD |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 6E MT7922, Bluetooth 5.3 |
+ 4 thông số khác
| CPU | Intel Core i7-13700H tối đa 5GHz, 14 nhân 20 luồng, cache 24MB |
| RAM | 16GB DDR5-5200 MT/s (2x8GB), 2 khe, tối đa 32GB |
| Ổ cứng | SSD NVMe PCIe Gen4 512GB |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4060 Laptop 8GB GDDR6 |
| Màn hình | 16.1 inch FHD 1920x1080 IPS 144Hz, micro-edge, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | HP True Vision 1080p FHD, giảm nhiễu thời gian và micro kép |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) và Bluetooth 5.3 |
+ 4 thông số khác
| Model | Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX002QVA |
| CPU | Intel Core Ultra 5 225U, 12 nhân 14 luồng, tối đa 4.8GHz |
| RAM | 16GB DDR5-5600, 2 khe, tối đa 64GB |
| Ổ cứng | SSD 512GB NVMe PCIe Gen 4 |
| Đồ họa | Intel Graphics tích hợp |
| Màn hình | 14 inch WUXGA 1920x1200 IPS, 300 nits, 60Hz |
| Kết nối | Thunderbolt 4, USB-C, USB-A, HDMI, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3 |
| Hệ điều hành | No OS |
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H, 14 nhân 18 luồng, tối đa 4.5GHz, 18MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5-5200MHz onboard |
| Ổ cứng | SSD 512GB M.2 PCIe NVMe, 2 khe, hỗ trợ tối đa 2TB |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics tích hợp |
| Màn hình | 14 inch 2.8K 2880 x 1800 OLED 16:10, 90Hz, 400 nits, 100% Adobe RGB/DCI-P3 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Webcam | Webcam FHD 1080p |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7 và Bluetooth |
+ 2 thông số khác
| Chất liệu | ABS + lưới |
| Kích thước | 385.6 × 206.5 × 144 mm |
| Trọng lượng | 3.56 kg |
| Bluetooth | 5.3 |
| Chip | Mountain View BP1032 |
| Pin | 4000mAh |
| Thời gian sạc | 5 giờ |
| Thời gian sử dụng | 6 giờ |
+ 5 thông số khác
| Chất liệu | ABS + lưới |
| Kích thước | 490.6 × 233.8 × 162.7 mm |
| Trọng lượng | 5.6 kg |
| Bluetooth | 5.3 |
| Chip | Mountain View BP1032 |
| Pin loa | 4000mAh |
| Pin micro | 500mAh |
| Thời gian sạc | Loa 4 giờ; micro 1 giờ |
+ 5 thông số khác
| Chất liệu | ABS + lưới |
| Kích thước | 553.8 × 270.4 × 200.3 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Bluetooth | 5.3 |
| Chip | Torch Core ATS2853 + Mountain View BP1048 |
| Pin loa | 8000mAh |
| Pin micro | 500mAh |
| Thời gian sử dụng | Loa 10 giờ; micro 15 giờ |
+ 3 thông số khác
| Thương hiệu | Không công bố |
| Model | XY890 |
| Hệ thống loa | Loa Bluetooth chiếu LED hình ngôi sao |
| Cấu hình | Loa toàn dải tích hợp; nhà phân phối không công bố kích thước củ loa |
| Kiểu kết nối | Không dây và có dây |
| Kết nối / giao tiếp | Bluetooth 5.0, USB, thẻ nhớ và AUX |
| Công suất | Không công bố |
| Phân bổ công suất | Một loa toàn dải |
+ 15 thông số khác
| Công nghệ quét | CMOS CIS |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi; hỗ trợ đầu ra đến 1200 ppi tùy phần mềm |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 40 trang/phút hoặc 80 ảnh/phút ở 300 dpi |
| ADF | 50 tờ |
| Quét hai mặt | Có, quét hai mặt một lượt |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | CMOS CIS |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi; hỗ trợ đầu ra đến 1200 ppi tùy phần mềm |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 35 trang/phút hoặc 70 ảnh/phút ở 300 dpi |
| ADF | 50 tờ |
| Quét hai mặt | Có, quét hai mặt một lượt |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | CIS cho ADF và mặt kính |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 600 dpi qua ADF; tối đa 1200 dpi trên mặt kính |
| Độ sâu màu | 24-bit đầu ra, 48-bit nội bộ |
| Mức xám | 256 mức |
| Tốc độ quét | Tối đa 25 trang/phút hoặc 50 ảnh/phút ở 300 dpi |
| Khổ quét mặt kính | Tối đa 216 x 297 mm |
| ADF | 60 tờ |
+ 20 thông số khác
| Công nghệ quét | Cảm biến CIS màu |
| Nguồn sáng | LED RGB 3 màu |
| Độ phân giải quang học | Tối đa 4800 x 4800 dpi |
| Độ phân giải chọn được | 25–19.200 dpi; vùng quét tối đa giảm khi chọn độ phân giải cao |
| Độ sâu màu | 48-bit đầu vào; 24/48-bit đầu ra tùy hệ điều hành; xám 16-bit vào, 8-bit ra |
| Mức xám | 256 mức đầu ra |
| Tốc độ quét A4 | Khoảng 8 giây, màu A4 300 dpi |
| Tốc độ quét ảnh | Khoảng 4 giây, ảnh 4 x 6 inch 300 dpi |
+ 20 thông số khác
| Model | UT10 |
| Số lượng đầu vít | 32 trong 1 |
| Chất liệu hộp | PP |
| Kích thước hộp | 13 x 7.5 x 3.5cm |
| Trọng lượng | 167g |
| Công dụng | Sửa chữa thiết bị điện tử |
| Phụ kiện | Tay cầm và bộ đầu vít |
| Loại sản phẩm | Khay thay ổ quang laptop |
| Độ dày | 9.5mm |
| Ổ lưu trữ hỗ trợ | HDD hoặc SSD 2.5 inch |
| Chuẩn ổ lưu trữ | SATA I / SATA II / SATA III |
| Chuẩn kết nối | SATA |
| Chất liệu | Khung kim loại kết hợp nhựa ABS |
| Cài đặt | Không cần driver |
| Độ dày | 9.5mm |
| Chuẩn kết nối | SATA 3.0 |
| Hỗ trợ ổ | HDD/SSD 2.5 inch |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + nhựa |
| Độ dày | 12.7mm |
| Chuẩn kết nối | SATA 3.0 |
| Hỗ trợ ổ | HDD/SSD 2.5 inch |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm + nhựa ABS |
| Loại sản phẩm | Khay thay ổ quang laptop |
| Cài đặt | Không cần driver |
| Model | GM704 Geek |
| Phiên bản | Tiếng Anh |
| Chất liệu | ABS |
| Loại bàn phím | Bàn phím màng |
| Kết nối | USB có dây |
| Kích thước | 395 x 130 x 35mm |
| Trọng lượng | 560g |
| Chiều dài cáp | 1,45m |
+ 2 thông số khác
| Model | GM704 Geek |
| Phiên bản | Chữ Cyrillic |
| Chất liệu | ABS |
| Loại bàn phím | Bàn phím màng |
| Kết nối | USB có dây |
| Kích thước | 395 x 130 x 35mm |
| Trọng lượng | 560g |
| Chiều dài cáp | 1,45m |
+ 2 thông số khác
| Model | GA3 Fast Link |
| Chất liệu | Vỏ nhựa ABS |
| Kết nối | USB-A có dây |
| Chiều dài dây | 1,5m |
| Kích thước | 157 x 95 x 61mm |
| Trọng lượng | 150g |
| Tương thích | PC Windows XP/7/8/10; không tương thích Apple Mac |
| Chất liệu | ABS |
| Kích thước | 161 × 105 × 60mm |
| Trọng lượng | 200g |
| Bluetooth | 4.2 |
| Dung lượng pin | 800mAh |
| Thời gian hoạt động | 8 giờ; chờ 3 tháng |
| Tương thích | PS4; game PS4 trên PS5 |
Fairy Tail Dungeons Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là ...
Đọc tiếp
They Are Billions Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là ga...
Đọc tiếp
Sword Art Online Fractured Daydream Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiế...
Đọc tiếp
Songs of Silence Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là gam...
Đọc tiếp
Masters of Anima Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là gam...
Đọc tiếp
Path of Kung Fu Việt hóa giúp người chơi theo dõi cốt truyện, nhiệm vụ và hệ thống của game bằng tiếng Việt. Đây là game...
Đọc tiếp2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
"Google: Hoco Store PC"
"Fanpage: HocoStore.vn - Máy Tính Tân Bình Giá Gốc"
"Mình mua bộ PC chơi game tại Hoco Store PC, shop tư vấn rất kỹ theo đúng nhu cầu và ngân sách. Máy về chạy mượt, chơi Valorant, GTA V, Liên Minh rất ổ..."
"Điều mình thích nhất là shop có bảo hành tận nơi cho PC. Mua máy xong không bị bỏ mặc, cần hỗ trợ là shop phản hồi nhanh. Cảm giác rất yên tâm khi mua..."
"Máy build rất gọn, linh kiện rõ ràng, dễ nâng cấp về sau. Shop tư vấn không chỉ để bán máy mà còn tính đường nâng cấp lâu dài. Rất hài lòng."
Chọn kênh liên hệ phù hợp