Màn hình ASUS ROG Strix OLED XG34WCDMS 34 inch UWQHD 280Hz
ASUS ROG Strix OLED XG34WCDMS dành cho góc máy cần khung hình siêu rộng và tần số quét cao. Màn hình sử dụng Tandem RGB QD-OLED 34 inch, độ cong 1800R, tỷ lệ 21:9 và độ phân giải 3440 × 1440. Tần số quét tối đa 280Hz cùng phản hồi 0,03ms GtG là các thông số nổi bật cho nhu cầu chơi game.
Không gian siêu rộng, độ cong 1800R
XG34WCDMS cung cấp diện tích hiển thị theo chiều ngang để bố trí cửa sổ công việc hoặc quan sát bối cảnh trò chơi hỗ trợ 21:9. Trước khi chọn, hãy kiểm tra tỷ lệ hình ảnh của trò chơi thường dùng và khoảng cách quan sát trên bàn. Độ cong 1800R là thông số hình học; mức thoải mái còn tùy tư thế và thói quen cá nhân.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu và model | ASUS ROG Strix OLED XG34WCDMS |
| Kích thước và độ cong | 34 inch; cong 1800R |
| Tấm nền | QD-OLED; công nghệ Tandem RGB QD-OLED |
| Độ phân giải và tỷ lệ | 3440 × 1440; 21:9 |
| Bề mặt | Anti-Reflection với BlackShield Film |
| Độ phủ màu | 99% DCI-P3 |
| Màu và độ chính xác | 1073,7 triệu màu, 10-bit; ΔE ≤ 2 |
| Độ sáng HDR đỉnh | 1300 cd/m²; có thể thay đổi do hiệu chuẩn màu trước; không phải độ sáng duy trì toàn màn hình |
| Tương phản và góc nhìn | 1.500.000:1 điển hình; 178° ngang / 178° dọc tại CR ≥ 10 |
| Tần số quét và phản hồi | Tối đa 280Hz; 0,03ms GtG |
| HDR | HDR10; VESA DisplayHDR 500 True Black |
| Đồng bộ khung hình | FreeSync Premium Pro; G-SYNC Compatible |
| Kết nối hình ảnh | 1 DisplayPort 1.4 DSC; 2 HDMI 2.1 FRL; 1 USB-C DP Alt Mode |
| Cấp nguồn USB-C | Power Delivery 15W; cần thiết bị và cáp tương thích |
| USB hub và âm thanh | 3 USB 3.2 Gen 1 Type-A; jack tai nghe |
| Tiện ích | KVM Switch; ASUS OLED Care; Flicker-free |
| AI Assistant | AI Visual; Dynamic Crosshair; Dynamic Shadow Boost |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng −5°/+20°; xoay ngang ±25°; nâng hạ 0–110 mm |
| Gá lắp | VESA 100 × 100 mm; ngàm tripod 1/4 inch |
| Chứng nhận | TÜV Flicker-free; TÜV Low Blue Light; VESA AdaptiveSync Display 280Hz |
| Tình trạng | Mới (NEW) |
| VAT | Giá đã có VAT |
| Bảo hành | 36 tháng; điều kiện áp dụng cần xác nhận |
Tandem RGB QD-OLED và màu sắc
XG34WCDMS có độ phủ 99% DCI-P3, màu 10-bit và độ chính xác ΔE ≤ 2. Công nghệ tấm nền Tandem RGB QD-OLED là thông tin của model này. Bề mặt Anti-Reflection sử dụng BlackShield Film; bố trí nguồn sáng hợp lý vẫn quan trọng để xem nội dung rõ ràng. Khi làm việc với màu, cần chọn không gian màu và thiết lập ứng dụng phù hợp dự án.
280Hz và điều kiện vận hành
XG34WCDMS hỗ trợ tối đa 280Hz, FreeSync Premium Pro và G-SYNC Compatible. Đây là các khả năng của màn hình; tốc độ khung hình thực tế còn tùy GPU, trò chơi và mức đồ họa. Phản hồi 0,03ms GtG mô tả thời gian chuyển màu điểm ảnh, không thay thế số đo tổng độ trễ đầu vào của cả hệ thống.
Khi thiết lập XG34WCDMS, nên kiểm tra độ phân giải và tần số quét đang chọn trong hệ điều hành. Việc có cổng HDMI, DisplayPort hoặc USB-C không tự bảo đảm mọi nguồn phát đều hoạt động ở cấu hình cao nhất. Hãy đối chiếu chuẩn xuất hình của thiết bị, cáp đang dùng và chế độ màu trước khi chốt phương án kết nối.
Đọc đúng thông số HDR đỉnh
XG34WCDMS được công bố mức HDR đỉnh 1300 cd/m². Độ sáng đỉnh có thể thay đổi do hiệu chuẩn màu trước. Vì vậy, không nên xem con số này là mức sáng duy trì toàn màn hình hoặc áp dụng cho mọi nội dung. HDR10 và chứng nhận VESA DisplayHDR 500 True Black là hai thông tin riêng cần đọc cùng điều kiện của nguồn phát.
Để xem nội dung HDR trên XG34WCDMS, bạn nên kiểm tra tệp hoặc trò chơi có HDR, thiết lập đầu ra của máy và chế độ màn hình. Việc cân chỉnh theo môi trường sử dụng giúp lựa chọn thiết lập phù hợp hơn việc chỉ tăng độ sáng. Nội dung SDR và HDR cần được đánh giá theo đúng chế độ đang sử dụng.
Kết nối và bàn làm việc nhiều thiết bị
XG34WCDMS trang bị một DisplayPort 1.4 DSC, hai HDMI 2.1 FRL và một USB-C DP Alt Mode. USB-C có Power Delivery 15W; cần đối chiếu nhu cầu cấp nguồn của thiết bị. Với laptop cần công suất cao, nên kiểm tra yêu cầu nguồn riêng thay vì mặc định màn hình có thể đáp ứng mọi tình huống.
Hub gồm ba cổng USB 3.2 Gen 1 Type-A, cùng KVM Switch để tổ chức kết nối thiết bị ngoại vi. Trước khi dùng nhiều máy, hãy đối chiếu hướng dẫn của màn hình và cách đi dây USB cho chức năng KVM. Jack tai nghe cung cấp lựa chọn kết nối âm thanh; các thiết bị và cáp bổ sung cần được tính riêng theo nhu cầu.
Điều chỉnh vị trí, quản lý hình ảnh
XG34WCDMS nâng hạ được 110 mm, nghiêng −5°/+20° và xoay ngang ±25°. Chuẩn VESA 100 × 100 mm và ngàm tripod 1/4 inch được liệt kê trong thiết kế cơ học. Khi dùng tay đỡ hoặc phụ kiện, hãy kiểm tra tải trọng, cách lắp và khoảng trống cần thiết để màn hình không va vào đồ vật trên bàn.
ASUS OLED Care và Flicker-free có trong danh sách tính năng. Nên sử dụng chức năng chăm sóc OLED theo hướng dẫn, quản lý thời gian hiển thị nội dung tĩnh và chọn độ sáng phù hợp. AI Visual, Dynamic Crosshair và Dynamic Shadow Boost là những tiện ích có thể thử tùy trò chơi; không nên xem chúng là bảo đảm kết quả thi đấu.
Thông tin mua hàng tại VH Store
XG34WCDMS là hàng NEW, giá đã có VAT và bảo hành 36 tháng. Liên hệ VH Store xác nhận khả năng cung ứng, thời gian nhận hàng và điều kiện bảo hành trước khi đặt. Danh mục phụ kiện tham khảo có cáp DisplayPort, cáp USB 3.2, dây nguồn, khăn microfiber, bộ ngàm VESA và tài liệu; phụ kiện thực giao cần xác nhận theo lô hàng.
Câu hỏi thường gặp
XG34WCDMS có phải màn hình 4K không?
Độ phân giải là 3440 × 1440, tỷ lệ 21:9, kích thước 34 inch. Đây là màn hình UWQHD cong 1800R, tần số quét tối đa 280Hz.
Độ sáng HDR 1300 cd/m² được hiểu thế nào?
Đây là độ sáng HDR đỉnh, có thể thay đổi do hiệu chuẩn màu trước. Không áp dụng con số này như mức sáng duy trì toàn màn hình.
XG34WCDMS cấp nguồn USB-C bao nhiêu?
USB-C có Power Delivery 15W và hỗ trợ DP Alt Mode. Cần kiểm tra nhu cầu nguồn, khả năng xuất hình của thiết bị và cáp tương thích.
Màn hình hỗ trợ đồng bộ khung hình nào?
Model này hỗ trợ FreeSync Premium Pro và G-SYNC Compatible. Khả năng sử dụng phụ thuộc thiết bị, kết nối và thiết lập phù hợp.
XG34WCDMS được bảo hành bao lâu?
Bảo hành 36 tháng. VH Store cần xác nhận điều kiện áp dụng, phạm vi burn-in, khả năng cung ứng và phụ kiện thực giao trước khi mua.