Click để phóng to
Mới
-1%
NEW
Màn hình ASUS ROG Strix XG279CNS 27 inch Fast IPS Full HD
9.590.000₫
Giá bán lẻ niêm yết
9.490.000₫
9.590.000₫
-
1%
Tiết kiệm
100.000₫
Giá đã bao gồm VAT
ASUS ROG Strix XG279CNS 27 inch Fast IPS, Full HD 1920 × 1080. Tối đa 380 Hz OC qua DisplayPort/USB-C với nguồn, cáp và thiết lập tương thích; HDMI tối đa 360 Hz. Phản hồi 1 ms GtG, tối thiểu 0,3 ms GtG. Hàng mới, giá có VAT, bảo hành 36 tháng. Liên hệ xác nhận hàng.
Bảo hành: 36 tháng
Thông số kỹ thuật
- Model: ASUS ROG Strix XG279CNS
- Màn hình: 27 inch; Fast IPS; TFT LCD, đèn nền LED; tỷ lệ 16:9
- Độ phân giải: Full HD 1920 × 1080
- Vùng hiển thị: 596,736 × 335,664 mm
- Khoảng cách điểm ảnh: 0,3108 × 0,3108 mm
- Bề mặt: Chống chói Anti-Glare
Chính sách bán hàng
-
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng tại nhà hoặc tại cửa hàng theo nhu cầu. -
Đổi trả theo quy định
Hỗ trợ đổi trả khi sản phẩm lỗi theo chính sách bán hàng. -
Bảo hành chính hãng
Cam kết bảo hành đúng thời hạn, đúng điều kiện của sản phẩm. -
Hỗ trợ kỹ thuật
Tư vấn cấu hình, lắp đặt và xử lý sự cố sau bán hàng.
Hệ thống cửa hàng
SHOWROOM & TRUNG TÂM BẢO HÀNH TÂN HÒA
2/16 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP.HCM
TRUNG TÂM BẢO HÀNH VŨNG TÀU
14 Bình Giã , P8 ( hoặc Tam Thắng mới ) , Vũng Tàu
ĐIỂM HÓC MÔN
Hẻm 98 Bà Triệu, TT. Hóc Môn, TP.HCM
TRUNG TÂM BẢO HÀNH LAGI
Nguyễn Trường Tộ, Tân Thiện, La Gi, Bình Thuận
Hỗ trợ qua Zalo
Phản hồi siêu tốc 24/7
| Model | ASUS ROG Strix XG279CNS |
| Màn hình | 27 inch; Fast IPS; TFT LCD, đèn nền LED; tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Vùng hiển thị | 596,736 × 335,664 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,3108 × 0,3108 mm |
| Bề mặt | Chống chói Anti-Glare |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc, với CR > 10 |
| Tần số quét tại Full HD | DisplayPort/USB-C: tối đa 380 Hz OC; HDMI: tối đa 360 Hz; cần nguồn, cáp tương thích và bật ép xung cho 380 Hz |
| Đồng bộ thích ứng | AMD FreeSync Premium, G-SYNC Compatible theo thông số công bố; cần hệ thống tương thích |
| Phản hồi | 1 ms GtG; tối thiểu 0,3 ms GtG theo thông số công bố |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Không gian màu sRGB | 110% theo mục Color Space trong thông số công bố; không phải tỷ lệ bao phủ hay độ chính xác màu |
| Độ sáng điển hình / đỉnh HDR | 400 cd/m² / 400 cd/m² theo thông số công bố |
| Tương phản tĩnh điển hình | 1000:1 |
| HDR | VESA DisplayHDR 400 theo thông số công bố; HDR không dùng cùng ELMB hoặc ELMB Sync |
| HDMI | 1 × HDMI 2.1 |
| DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.4 HBR3 |
| USB-C | 1 cổng, nhận hình ảnh DP Alt Mode; cấp nguồn 7,5 W (5 V / 1,5 A) |
| Âm thanh | Đầu ra tai nghe 3,5 mm, cần nguồn HDMI/DisplayPort/USB-C; không có loa tích hợp |
| Nguồn vào | AC-IN; AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Điện tiêu thụ khi hoạt động | Dưới 20 W tại độ sáng 200 nit, không kết nối âm thanh/USB/đầu đọc thẻ; đây là điều kiện đo, không xác nhận cổng bổ sung |
| Điện tiêu thụ chờ / tắt | Dưới 0,5 W / dưới 0,3 W |
| Chân đế | Nâng hạ 120 mm; nghiêng −5° đến +20°; xoay ngang ±45°; xoay dọc ±90° |
| VESA | 100 × 100 mm |
| Thiết kế | Thân xám/đen; khe khóa Kensington; lỗ ren tripod 1/4 inch trên chân đế |
| Kích thước không chân (rộng × cao × sâu) | 614,15 × 366,71 × 65,80 mm |
| Khối lượng ước tính không chân / có chân | 3,9 kg / 6,5 kg |
| Khối lượng ước tính cả bao bì | 9,0 kg |
| Điều khiển | Joystick 5 hướng và các nút bấm; hai vị trí lưu thiết lập |
| Tiện ích | Variable OD, GamePlus, Shadow Boost, GameVisual, ASUS DisplayWidget Center; khả dụng tùy chế độ |
| GamePlus | FPS Counter, Crosshair, Sniper, Timer, Stopwatch, Display Alignment; Sniper bị vô hiệu khi dùng HDR |
| ELMB | Cần VRR tắt và tần số quét >100 Hz; tắt ELMB Sync, Brightness, Aspect Control, Dynamic Dimming, ASCR, Blue Light Filter, Variable OD và HDR Setting |
| ELMB Sync | Cho phép VRR bật; tắt ELMB, Brightness, Aspect Control, Dynamic Dimming, ASCR, Blue Light Filter và HDR Setting |
| Thiết lập khi phát HDR | Vô hiệu ELMB/ELMB Sync, Sniper, GameVisual, Shadow Boost, Brightness, Contrast, Dynamic Dimming, Aspect Control, ASCR, Blue Light Filter, Display Color Space, Color Temp., Saturation, Six-axis Saturation, Gamma, Power Setting và VividPixel |
| Ngoại lệ Adjustable HDR | Cho phép chỉnh Brightness, Contrast, Color Temp., Saturation, Six-axis Saturation và VividPixel |
| Tiện ích ánh sáng | Flicker-Free và Low Blue Light theo thông số công bố; Blue Light Filter vô hiệu ELMB, ELMB Sync và Dynamic Dimming |
| Điều kiện low blue light phần cứng | Racing Mode; Brightness 65%; Contrast 80%; CCT 6500 K; Power Setting YES |
| Nhiệt độ hoạt động / lưu trữ | 0–40°C / −20–60°C |
| Phụ kiện | Xác nhận bộ phụ kiện thực giao trước khi đặt; danh mục có thể thay đổi theo khu vực |
| Tình trạng | Mới (New) |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Giá đã có VAT |
Đánh giá sản phẩm ( 0 đánh giá)
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm!
Viết đánh giá của bạn
Cảm ơn bạn đã đánh giá!
Đánh giá của bạn đã được gửi thành công và đang chờ duyệt.
