Màn hình GIGABYTE MO27Q3 27 inch QHD 360Hz QD-OLED
GIGABYTE MO27Q3 hướng đến góc máy QHD tốc độ cao với tấm nền QD-OLED và tần số quét tối đa 360Hz. Sản phẩm thuộc nhóm 27 inch; hướng dẫn đúng model ghi đường chéo tấm nền 26,5 inch. KVM tích hợp giúp chia sẻ bàn phím, chuột giữa hai máy tính.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu và model | GIGABYTE MO27Q3 |
| Kích thước và tấm nền | Nhóm 27 inch; tấm nền 26,5 inch theo thông số công bố; QD-OLED Samsung |
| Độ phân giải và tỷ lệ | QHD 2560 × 1440; 16:9 |
| Vùng hiển thị và bước điểm ảnh | 590,42 × 333,72 mm; gồm vùng Pixel Shift theo thông số công bố; bước điểm ảnh 0,2292 × 0,2292 mm |
| Bề mặt và góc nhìn | Anti-Reflection; ngang/dọc 178°/178° |
| Dải màu và cân chỉnh | 99% DCI-P3 theo thông số công bố; Delta E < 2 khi cân chỉnh xuất xưởng |
| Màu sắc hiển thị | 10-bit; 1,07 tỷ màu theo thông số công bố |
| Tốc độ và phản hồi | Tối đa 360Hz; 0,03ms GtG theo thông số công bố |
| Độ sáng và tương phản | SDR 250 cd/m² tại APL 100%; HDR 1000 cd/m² tại APL 3% trong HDR Peak 1000; tương phản 1.500.000:1, đều là giá trị điển hình |
| Chứng nhận | VESA DisplayHDR True Black 400; VESA ClearMR 18000 |
| Đồng bộ và chống nhấp nháy | AMD FreeSync Premium Pro; G-SYNC Compatible; Flicker-Free được công bố, vẫn có thể gặp nhấp nháy VRR |
| Cổng hình ảnh | 2 HDMI 2.1; 1 DisplayPort 1.4 HBR3; 1 USB-C DP Alt Mode |
| Tín hiệu tối đa từng cổng | QHD 360Hz qua HDMI 1/2, DP và USB-C theo thông số công bố; cần nguồn phát và cáp tương thích |
| Các timing được liệt kê | QHD 60/120/180/240/360Hz; FHD 50/60/100/120/180/240/360Hz trên các cổng hình ảnh; FHD 24Hz chỉ HDMI |
| DSC | Có tùy chọn tắt DSC; chưa xác lập mức quét tối đa khi tắt hoặc ma trận màu/bit theo cổng |
| Vai trò USB-C | USB-C hỗ trợ DisplayPort Alt Mode, USB upstream và Power Delivery. Công suất sạc và chế độ khả dụng cần xác nhận theo phiên bản phần cứng, firmware và thiết bị thực tế. |
| USB hub và dữ liệu | 2 USB 3.2 Type-A downstream; 1 USB 3.2 Type-B upstream; Type-C dùng USB 3.2 khi USB 3.2 Support bật, USB 2.0 khi tắt |
| KVM và âm thanh | KVM tích hợp, cần đường USB upstream phù hợp; 1 jack tai nghe; loa 2 × 5W |
| PIP/PBP | Không bật khi nhận HDR hoặc VRR; đa nguồn QHD 60Hz; PBP nửa chiều rộng 1280 × 1440 ở 60/120Hz, trên HDMI 1/2, DP và USB-C |
| OLED Care | Pixel Clean, Static Control, Pixel Shift, APL Stabilize, Sub-Logo Dim, Corner Dim |
| Tản nhiệt | Màng graphene, thông gió bốn phía, bộ tản nhiệt riêng; không quạt |
| Hỗ trợ trò chơi | Tactical Switch 2.0, Night Vision, Game Assist |
| OLED VRR Anti-Flicker | Cần firmware mới nhất; firmware máy giao chưa xác nhận |
| Điều khiển và chân đế | HDMI CEC; nghiêng −5°/+21°; xoay ngang ±15°; pivot 0°/+90° theo chiều kim đồng hồ; nâng hạ 130 mm |
| Lắp đặt | VESA 100 × 100 mm; khe khóa Kensington |
| Kích thước rộng × cao × sâu | Có chân 610 × 499 × 190 mm; không chân 610 × 358 × 65 mm. Chiều sâu có chân còn được ghi là 191 mm; cần xác nhận kích thước thực tế |
| Khối lượng ước tính | Có hai bộ khối lượng ước tính có/không chân chưa thống nhất: 6,55/5,05 kg và 6,05/4,55 kg (bộ thứ hai ghi mỗi mức ±0,5 kg). Cả bao bì: 9,55 kg; cần xác nhận khối lượng thực tế trước khi chọn tay đỡ |
| Thùng rộng × cao × sâu | 860 × 470 × 160 mm |
| Nguồn điện | Tích hợp; AC 100–240V, 50/60Hz |
| Điện năng | 40W hoạt động theo phép thử CEC, không phải mức tối đa; tiết kiệm <0,5W; tắt <0,3W theo thông số công bố |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Tình trạng, bảo hành và VAT | Mới (NEW); bảo hành 36 tháng; giá niêm yết đã có VAT |
Chuyển động trên MO27Q3
MO27Q3 có phản hồi 0,03ms GtG theo thông số công bố, ClearMR 18000 và hỗ trợ các công nghệ đồng bộ khung hình. GtG mô tả thời gian chuyển mức xám, không phải độ trễ đầu vào. Để khai thác màn hình tốc độ cao, hãy đối chiếu khả năng xuất hình của máy, cáp và thiết lập trò chơi.
HDR và màu sắc
MO27Q3 có chứng nhận DisplayHDR True Black 400 và chế độ HDR Peak 1000. Mức 1000 cd/m² được công bố tại HDR APL 3%, không phải độ sáng toàn màn hình. Dải màu 99% DCI-P3 được công bố; chưa nêu phương pháp CIE hoặc phân biệt độ phủ và diện tích.
Kết nối với máy tính
MO27Q3 có đủ HDMI, DisplayPort và USB-C để kết nối nhiều thiết bị. Khi dùng USB-C nhận hình, máy nguồn cần hỗ trợ DP Alt Mode. Bảng timing không xác lập đầy đủ màu, độ sâu bit và trạng thái DSC theo từng chế độ; cũng chưa bảo đảm băng thông USB 3.2 đầy đủ cùng mức quét tối đa.
OLED VRR Anti-Flicker trên MO27Q3 yêu cầu firmware mới nhất. Phiên bản cài trên máy giao cần xác nhận trước khi dựa vào tính năng này. Các bộ số liệu kích thước và khối lượng trong bảng chưa thống nhất; cần kiểm tra máy thực tế nếu lắp tay đỡ hoặc bố trí khoảng hẹp.
Lắp đặt và chăm sóc
MO27Q3 có chân đế điều chỉnh và chuẩn VESA để chọn cách bố trí phù hợp. Giữ các chức năng OLED Care hoạt động theo hướng dẫn giúp giảm rủi ro lưu ảnh. Tản nhiệt không quạt và các biện pháp chăm sóc không tạo ra cam kết loại bỏ hoàn toàn burn-in.
Thông tin đặt mua
MO27Q3 là hàng mới NEW, bảo hành 36 tháng theo niêm yết. Liên hệ VH Store để xác nhận khả năng cung ứng, phụ kiện trong hộp, điều kiện bảo hành và thời gian nhận hàng trước khi đặt.
Câu hỏi thường gặp
MO27Q3 là màn hình 27 hay 26,5 inch?
Sản phẩm thuộc nhóm 27 inch. Thông số đúng model ghi tấm nền 26,5 inch; hai cách ghi này được giữ rõ trong bảng.
MO27Q3 nhận QHD 360Hz qua cổng nào?
Thông số công bố liệt kê HDMI 1/2, DisplayPort và USB-C DP Alt Mode. Nguồn phát và cáp phải tương thích; chưa xác lập mức tối đa khi tắt DSC.
USB-C của MO27Q3 hỗ trợ gì?
USB-C hỗ trợ DisplayPort Alt Mode, USB upstream và Power Delivery. Công suất sạc và chế độ khả dụng cần xác nhận theo phiên bản phần cứng, firmware và thiết bị thực tế.
MO27Q3 có chạy 360Hz khi chia hai nguồn hình?
Bảng đa nguồn liệt kê QHD 60Hz và PBP nửa chiều rộng 1280 × 1440 ở 60/120Hz. PIP/PBP không bật khi nhận HDR hoặc VRR.
MO27Q3 được bảo hành bao lâu?
Thời hạn niêm yết là 36 tháng. Liên hệ xác nhận điều kiện áp dụng, phạm vi bảo hành OLED, phụ kiện thực giao và khả năng cung ứng trước khi đặt.