241PHW E14: thông số và cách chọn đúng phiên bản
MSI PRO MAX 241PHW E14 là màn hình IPS 23.8 inch Full HD màu trắng, có tần số quét 144Hz và chân đế điều chỉnh nhiều hướng. USB-C hỗ trợ nhận hình cùng cấp nguồn tối đa 65W cho thiết bị tương thích. KVM 1.0 và USB hub phục vụ góc làm việc dùng nhiều máy. Sản phẩm NEW, bảo hành 36 tháng.
Màn hình Full HD 23.8 inch 241PHW E14
Độ phân giải 1920 × 1080 và kích thước 23.8 inch phù hợp với tài liệu, trình duyệt hoặc giải trí trên bàn cá nhân. IPS có góc nhìn công bố 178° theo hai chiều, độ sáng 300 cd/m² và tương phản 1500:1. Bề mặt chống chói với phân cực tròn hỗ trợ bố trí màn hình theo nguồn sáng trong phòng.

Thông số kỹ thuật 241PHW E14
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRO MAX 241PHW E14 |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) / 4ms (GTG) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Độ sáng (Nits) | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178°(H) / 178°(V) |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 |
| Tần số tín hiệu | 54~169.78 KHz(H) / 48~144 Hz(V) |
| Độ phủ màu | CIE1976: Adobe RGB 93%, DCI-P3 96%, sRGB 99% độ phủ; diện tích sRGB 122%. |
| Diện tích hiển thị chủ động (mm) | 527.04(H) x 296.46(V) |
| Khoảng cách điểm ảnh (H x V) | 0.2745(H) x 0.2745(V) |
| Xử lý bề mặt | Chống chói với Phân cực tròn (Anti-Glare with Circular Polarization) |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Độ sâu màu | 8 bits (6 bits + FRC) |
| Hỗ trợ HDR | HDR Ready |
| Cổng xuất hình | 1 × HDMI 2.0b, 1 × DisplayPort 1.2a, 1 × USB-C DP Alt Mode/PD tối đa65W; FHD tối đa144Hz. USB-C ở chế độ hub 3.0 giới hạn FHD60Hz; FHD144Hz dùng hub 2.0. |
| Cổng USB | 2x USB 5Gbps Type-A, 1x USB 5Gbps Type-B |
| Cổng âm thanh | 1x Cổng ra tai nghe (Headphone-out) |
| Khóa Kensington | Có |
| Loa tích hợp | 2x 3W |
| Hỗ trợ treo tường VESA | 75 x 75 mm |
| Loại nguồn | Bo mạch nguồn tích hợp bên trong (Internal Power Board) |
| Nguồn điện đầu vào | 100~240V, 50/60Hz |
| Công nghệ làm mới động | Công nghệ AMD FreeSync |
| Điều chỉnh độ nghiêng (Tilt) | -5° ~ 20° |
| Điều chỉnh xoay trái phải (Swivel) | -30° ~ 30° |
| Điều chỉnh xoay dọc (Pivot) | -90° ~ 90° |
| Điều chỉnh chiều cao (Height) | 0 ~ 110 mm |
| Kích thước có chân đế (W x D x H) | 541.93 x 200.81 x 381.11 mm (21.34 x 7.91 x 15.00 inch) |
| Kích thước không chân đế (W x D x H) | 541.93 x 65.44 x 322.28 mm (21.34 x 2.58 x 12.69 inch) |
| Trọng lượng (NW / GW) | 5.35 kg (11.79 lbs) / 8 kg (17.64 lbs) |
| Độ chính xác màu | Delta-E (ΔE) ≤ 2 |
| Tính năng phần mềm hỗ trợ | HDMI CEC / MSI Power Link, KVM 1.0, Cập nhật Firmware |
| Tính năng không hỗ trợ | PIP / PBP |
| Màu ngoại thất | Trắng |
| Tình trạng | NEW |
| Bảo hành | 36 tháng |
241PHW E14: Tần số 144Hz và thông số phản hồi
241PHW E14 hỗ trợ 144Hz, AMD FreeSync, phản hồi 1ms MPRT và 4ms GtG. Khi so sánh phản hồi, giữ nguyên phương pháp đo đi kèm từng con số. Sau khi kết nối, chọn Full HD và kiểm tra tần số trong hệ điều hành. Cân đối thiết lập đồ họa của trò chơi theo cấu hình máy.
241PHW E14: USB-C PD 65W cùng giới hạn theo hub
USB-C nhận hình qua DisplayPort Alt Mode và cấp nguồn PD tối đa 65W. Full HD 144Hz qua USB-C yêu cầu chế độ hub 2.0; chọn hub 3.0 sẽ giới hạn Full HD ở 60Hz. Laptop và dây cần hỗ trợ đúng chức năng xuất hình, nhận nguồn mong muốn. Đối chiếu công suất máy cần trước khi sử dụng. Các đường nhận hình còn lại gồm một HDMI 2.0b và một DisplayPort 1.2a.
Dải màu, KVM và âm thanh trên bàn
Độ phủ theo CIE1976 gồm 99% sRGB, 96% DCI-P3 và 93% Adobe RGB; diện tích sRGB là 122%. Độ sâu màu dùng 6-bit + FRC, đi cùng Delta-E công bố không quá 2. 241PHW E14 có KVM 1.0, hai USB-A và một USB-B upstream. Nối đúng đường USB cùng đường hình của các máy để dùng chung thiết bị ngoại vi. Loa 2 × 3W và ngõ tai nghe phục vụ nhu cầu âm thanh thông thường.
Thiết kế trắng, chân nâng hạ 110mm
Thân màn hình, trụ và đế đều có màu trắng. Chân nâng hạ 110mm, xoay ngang ±30°, xoay dọc ±90° và nghiêng từ -5° đến +20°. Nếu dùng tay treo, đối chiếu chuẩn VESA 75 × 75mm cùng tải trọng và bộ vít phù hợp. Chừa độ dư cho cáp trước khi xoay hoặc nâng màn hình.
Kiểm tra khi nhận và sử dụng hằng ngày
Khi nhận hàng, đối chiếu model, ngoại quan, phụ kiện và chứng từ. Kiểm tra nguồn, dây tín hiệu trước khi khởi động, tránh tì lực lên tấm nền. Nếu thấy bất thường, ghi lại thiết lập để trao đổi với cửa hàng.
Vệ sinh theo hướng dẫn, tránh phun dung dịch vào khe hoặc đầu nối. Trước khi di chuyển, tắt thiết bị và tháo dây. Giữ chứng từ cùng thông tin nhận dạng để thuận tiện khi cần hỗ trợ.
Đặt mua 241PHW E14
241PHW E14 là hàng NEW, bảo hành 36 tháng. Giá bán hiện hành được hiển thị tại phần đặt hàng trên trang và đã gồm VAT. Liên hệ để xác nhận tình trạng thực tế, danh sách phụ kiện, thời gian nhận và chi phí vận chuyển áp dụng cho đơn hàng. Số lượng hiển thị không phải lời hứa về thời gian giao cố định.
Hoco Store PC (VH STORE PC) nhận liên hệ qua 0867826799, hocostore.vn và vhstore.vn. Khi hỏi sản phẩm, hãy gửi tên model đầy đủ, thiết bị dự kiến kết nối cùng yêu cầu sử dụng để đối chiếu cấu hình phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
241PHW E14 có kích thước và màu gì?
Phiên bản MSI PRO MAX này dùng màn hình IPS 23.8 inch, Full HD 1920 × 1080 và ngoại thất trắng. Giữ đầy đủ mã model khi đặt hàng để chọn đúng sản phẩm.
USB-C có hỗ trợ Full HD 144Hz không?
Có, khi dùng chế độ hub 2.0 cùng máy và dây tương thích. Chế độ hub 3.0 giới hạn Full HD ở 60Hz. Kiểm tra cả chế độ hub lẫn tần số sau khi kết nối.
PD 65W có thay được bộ sạc laptop không?
Tùy laptop hỗ trợ nhận nguồn USB-C PD và công suất cần dùng. Màn hình cấp tối đa 65W; dây và cổng trên máy phải phù hợp với chức năng nhận nguồn, xuất hình.
241PHW E14 có KVM và chia hình PIP/PBP không?
Model hỗ trợ KVM 1.0 khi nối và thiết lập đúng đường hình, USB upstream. Sản phẩm không hỗ trợ PIP/PBP; KVM phục vụ chuyển điều khiển thiết bị ngoại vi giữa các máy tương thích.
Tình trạng và bảo hành của màn hình thế nào?
Sản phẩm là hàng NEW, bảo hành 36 tháng. Khi nhận hàng, giữ chứng từ cùng thông tin nhận dạng sản phẩm. Điều kiện tiếp nhận và xử lý được áp dụng theo chính sách bảo hành.
Trước khi đặt 241PHW E14, hãy kiểm tra đúng phiên bản, chỗ bố trí và đường xuất hình. Những thông tin này giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với bộ máy và nhu cầu thực tế.